giả dụ

giả dụ

Giả dụ bạn có một cây bút chì màu đỏ, bạn sẽ vẽ gì?

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Nếu như, giả sử rằng: Dùng để đưa ra một giả định, một tình huống không thật hoặc chưa chắc chắn để xem xét, suy luận về hệ quả hoặc để minh họa cho một ý kiến.
    • dụ như, chẳng hạn như: Dùng để nêu ra một dụ cụ thể nhằm làm hơn điều đang nói.
dụ sử dụng
  • Liên từ (nghĩa "nếu như, giả sử"):

    • Giả dụ ngày mai trời mưa, chúng ta nên hoãn chuyến đi không?
    • Anh ấy nói: "Giả dụ tôi một triệu đô la, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."
  • Liên từ (nghĩa " dụ như"):

    • nhiều cách để học từ mới, giả dụ như sử dụng thẻ ghi nhớ.
    • ấy thích các môn thể thao mạo hiểm, giả dụ leo núi hoặc lặn biển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giả dụ như": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng với nghĩa đưa ra dụ, đồng nghĩa với " dụ như".
    • Chúng ta cần chuẩn bị nhiều phương án, giả dụ như kế hoạch A thất bại.
  • "Cứ giả dụ (rằng)...": Cấu trúc thường dùng trong văn nói để bắt đầu một tình huống giả định.
    • Cứ giả dụ rằng cậu tổng thống, cậu sẽ làm đầu tiên?
Biến thể từ gần giống
  • Giả sử: Liên từ, có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn tương đồng với "giả dụ".
    • Giả sử chúng ta thắng giải, chúng ta sẽ làm ?
  • dụ: Danh từ, chỉ một trường hợp cụ thể dùng để minh họa.
    • Hãy lấy một dụ để giải thích.
  • Nếu: Liên từ, dùng để đặt điều kiện, thường cho các tình huống khả năng xảy ra cao hơn so với "giả dụ".
    • Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi biển.
Từ đồng nghĩa
  • Giả như: Nếu như, giả sử như (trang trọng hơn một chút).
  • Ví thử: Nếu thử, giả sử (cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại).
  • Chẳng hạn: dụ như.
Các cụm từ liên quan
  • Giả định: Danh từ, chỉ một điều được tạm thời coi đúng để làm cơ sở suy luận.
    • Đây chỉ một giả định, chưa bằng chứng.
  • Giả thiết: Danh từ, thường dùng trong khoa học, chỉ một luận điểm cần được chứng minh.
    • Giả thiết của nhà nghiên cứu đã được chứng minh đúng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giả dụ".

Từ chứa "giả dụ"